Quản lý thời hạn giấy tờ sinh viên
| Chi tiết | Sinh viên | MSSV | Ngành | Học vụ | Quốc tịch | Loại giấy tờ | Trạng thái hồ sơ | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Còn lại | Thời hạn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kruy Ratna | 2311559586 |
Dược học | Campuchia | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 29/08/2026 | 29 ngày | Cần chuẩn bị | — | ||
| Lamphouvong Soukkaseum | 2400009335 |
Dược học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — | ||
| Latthavanh Phoukeo | 2200010464 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/05/2027 | 303 ngày | Bình thường | — | ||
| Latxakhanti Phonesavanh | 2400009334 |
Dược học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — | ||
| Lerdniyom Anousak | 2500022600 |
Quản trị kinh doanh | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 05/02/2027 | 189 ngày | Bình thường | — | ||
| Leuangsichanthong Ota | 2011551794 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 04/09/2026 | 35 ngày | Bình thường | — | ||
| Liao Qingan | 2500021843 |
Luật kinh tế | Trung Quốc | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 10/10/2026 | 71 ngày | Bình thường | — | ||
| Lok Aphone Vilayphone | 2200010466 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — | ||
| Louangkhamthy Somchay | 2400009315 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) | Buộc thôi học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/09/2026 | 61 ngày | Bình thường | — | |
| Louangxai Khaikeo | 2311559561 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 29/08/2026 | 29 ngày | Cần chuẩn bị | — | ||
| Luengseechanthong Nalita | 2400009330 |
Dược học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/09/2026 | 61 ngày | Bình thường | — | ||
| Mahavong Nidaphone | 2311559572 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/10/2026 | 91 ngày | Bình thường | — | ||
| Maichanhtang Khamsao | 1811549565 |
Y khoa | Trả nợ môn | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/07/2026 | Quá hạn 1 ngày | Đã hết hạn | Visa du lịch | |
| Malahom Om | 2400009332 |
Dược học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — | ||
| Malaichanh Anchy | 2200010366 |
Dược học | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/09/2026 | 61 ngày | Bình thường | — | ||
| Mangnormek Nalinthip | 2200010468 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 09/02/2027 | 193 ngày | Bình thường | — | ||
| Manibod Vanviyada | 2400009318 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — | ||
| Manivong Nando | 2011551791 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 30/10/2026 | 91 ngày | Bình thường | — | ||
| Manixay Ketsana | 2400009661 |
Y khoa | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/01/2027 | 168 ngày | Bình thường | — | ||
| Manysone Phai | 2500021739 |
Điều dưỡng | Lào | Visa | Chưa nhận | 30/07/2026 | 15/11/2026 | 107 ngày | Bình thường | — |
