|
|
Keng Haisuin |
2500021718 |
Dược học |
Đang học
|
Campuchia |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Keobounthanh Namfon |
2311560450 |
Dược học |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/09/2026 |
61 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Keobuaphad Sengsuly |
2500021733 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Keomanivong Phoumsavanh |
2200010454 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
29/08/2026 |
29 ngày |
Cần chuẩn bị
|
— |
|
|
Keomany Kaikeo |
2011551792 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Keopheth Vanxay |
2100012758 |
Quản trị kinh doanh |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/07/2026 |
Quá hạn 1 ngày |
Đã hết hạn
|
— |
|
|
Keoviengxay Thipphavanh |
2200010456 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/04/2027 |
258 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khamluexa Boy |
2311559554 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
17/11/2026 |
109 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khamphiyom Inphakone |
2311559559 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
24/10/2026 |
85 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khamsoukthavong Vimala |
2400009748 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khamthivong Souphakham |
2200010461 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
31/01/2027 |
184 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khamvongphet Khamkeo |
2500021743 |
Quản trị kinh doanh (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
10/10/2026 |
71 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Khomphakdy Anousone |
2200010565 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
29/08/2026 |
29 ngày |
Cần chuẩn bị
|
— |
|
|
Khounmizay Ladavan |
2500021744 |
Quản trị kinh doanh (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
10/10/2026 |
71 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Kim Chhayhong |
2311559555 |
Dược học |
Đang học
|
Campuchia |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Kittiphan Phetmoukda |
2100012583 |
Dược học |
Buộc thôi học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/07/2026 |
Quá hạn 1 ngày |
Đã hết hạn
|
— |
|
|
Komphabay Kiedtisak |
2500021728 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Kongxayyachack Phoutthaka |
2011551788 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Korn Chanvorleak |
1911550553 |
Y khoa |
Đang học
|
Campuchia |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/07/2026 |
Quá hạn 1 ngày |
Đã hết hạn
|
Visa du lịch |
|
|
Kounlavong Phoutsady |
2400009345 |
Kinh doanh quốc tế |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
16/09/2026 |
47 ngày |
Bình thường
|
— |