|
|
Amnatkeo Anoutta |
2400009343 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Amphavan Sengdavone |
2011551777 |
Dược học |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/07/2026 |
Quá hạn 1 ngày |
Đã hết hạn
|
Visa du lịch |
|
|
Anothai Valisa |
2311559594 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Aphailath Alek |
2400009310 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
12/09/2026 |
43 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Atsaphangthong Southida |
1911550517 |
Y khoa |
Trả nợ môn
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/07/2026 |
Quá hạn 1 ngày |
Đã hết hạn
|
Visa du lịch |
|
|
Basavanthong Phet Oudone |
2100012021 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/03/2027 |
227 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Beexaiher Phongyuexiong |
2200010394 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bouanixanh Phoutthaphone |
2011551793 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Boudtavong Alisa |
2400009342 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bounbalith Dokkham |
2400009344 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/09/2026 |
61 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bounmavene Pavina |
2011551801 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bounphanxay Khounmany |
2311559564 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bounphasouk Tee |
2400009317 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
12/09/2026 |
43 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Bounvilay Nouy |
2100012020 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
12/09/2026 |
43 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Boutdalaleuang Kongvanh |
2011551817 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Boutsivongsak Si |
2500021729 |
Công nghệ thông tin (Quốc tế) |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
15/11/2026 |
107 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Chaithivong Phetlavanh |
2011551789 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Chaleunsouk Lina |
2311559568 |
Y khoa |
Đang học
|
Lào |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
10/10/2026 |
71 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Chan Sarun |
2500021713 |
Y khoa |
Đang học
|
Campuchia |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
10/10/2026 |
71 ngày |
Bình thường
|
— |
|
|
Chan Sorithy |
2311559589 |
Y khoa |
Đang học
|
Campuchia |
Visa |
Chưa nhận
|
30/07/2026 |
30/10/2026 |
91 ngày |
Bình thường
|
— |